베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lần lượt" (1)
lần lượt
영어
부사in turn
Họ lần lượt phát biểu ý kiến.
They spoke in turn.
관련 단어 "lần lượt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lần lượt" (4)
Họ lần lượt phát biểu ý kiến.
They spoke in turn.
Thầy trò Simeone lần lượt đè bẹp các đối thủ.
Simeone's team successively crushed their opponents.
Nam sinh đạt 8,75 điểm Văn, Tiếng Anh và Toán lần lượt là 9,25 và 9,75.
The male student scored 8.75 in Literature, 9.25 in English, and 9.75 in Math, respectively.
Nam sinh đạt 8,75 điểm Văn, Tiếng Anh và Toán lần lượt là 9,25 và 9,75.
The male student scored 8.75 in Literature, 9.25 in English, and 9.75 in Math, respectively.
